SP SUPER AIRCOL 100 là dầu máy nén khí cao cấp, được đặc chế sử dụng cho máy nén khí kiểu tịnh tiến (piston) hoạt động trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.
SP SUPER AIRCOL 100 được pha chế từ dầu gốc bán tổng hợp cùng hệ phụ gia tính năng tiên tiến đảm bảo bôi trơn hiệu quả và kéo dài thời gian thay dầu.
SP SUPER AIRCOL 100
DIN 51516
ISO 6743-3A-DAJ
ISO 100
Thành phần: Dầu gốc và phụ gia
Dung tích: 18L, 200L, IBC 1000L
SP SUPER AIRCOL 100 được khuyên dùng cho các máy nén khí kiểu tịnh tiến (piston) với nhiệt độ khí ra lên đến 200oC và ở điều kiện áp suất rất cao, giúp đem lại sự bảo vệ hiệu quả các bề mặt kim loại bên trong máy khỏi ăn mòn, hạn chế tối đa sự phân hủy nhiệt và hình thành cặn rắn.
HƯỚNG DẪN LƯU TRỮ, BẢO QUẢN VÀ SỬ DỤNG
.png)
Nhiệt độ lưu trữ: Dưới 45oC.
Vị trí đặt phuy: Đặt phuy nằm ngang, nắp phuy ở vị trí 3 giờ và 9 giờ.
Cảnh báo an toàn: Tránh tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài và thường xuyên với dầu đã qua sử dụng. Thải bỏ dầu đã qua sử dụng đúng nơi quy định để bảo vệ môi trường.
Tham khảo thông tin chi tiết An toàn, sức khỏe, môi trường trên MSDS của sản phẩm.
SP SUPER AIRCOL nổi trội với các tính năng:
- Khả năng làm việc vượt trội ở mọi điều kiện khắc nghiệt kể cả với nhiệt độ cao, nhiệt độ khí nén tối đa đạt tới 220oC.
- Dầu tương thích với hầu hết vật liệu niêm kín.
- Chu kỳ làm việc lên đến 6000h ở điều kiện hoạt động bình thường.
- Khả năng bay hơi cực thấp ngăn chặn sự tiêu hao dầu.
- Giảm thiểu nguy cơ tạo nhũ tương có thê làm tắc bộ tách dầu.
| STT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị | Phương pháp | Mức giới hạn |
| 1 |
Độ nhớt động học @40oC |
cSt | ASTM D445 | 90÷110 |
| 2 |
Chỉ số độ nhớt |
-- | ASTM D2270 | ≥ 100 |
| 3 |
Điểm rót chảy |
oC | ASTM D97 | ≤ -15 |
| 4 |
Nhiệt độ chớp cháy cốc hở (COC) |
oC | ASTM D92 | ≥ 230 |
| 5 |
Độ tạo bọt (SeqII) @93.5oC |
ml | ASTM D892 | ≤ 50/0 |
| 6 |
Khả năng tách nước @82oC |
Phút | ASTM D892 | ≤ 40 |
| 7 | Ăn mòn đồng (100oC, 3h) | -- | ASTM D130 | 1a÷1b |
| 8 | Thử gỉ | -- | ASTM D665B | Pass |
| 9 | RPVOT | Phút | ASTM D2272 | ≥ 1200 |
| 10 |
Ngoại quan |
-- | Visual | Trong & sáng |
Thông số trên đây là tiêu biểu nhưng vẫn có thể có sai số nhỏ, không ảnh hưởng đến hiệu năng của sản phẩm.
| STT | TDS/MSDS |
|---|---|
| 1 | MSDS SP SUPER AIRCOL 100 |
| 2 | TDS SP SUPER AIRCOL 100 |
| STT | Thông tin sản xuất |
|---|