SP WAYLUBE 220 là dầu rãnh trượt cao cấp được sản xuất từ dầu gốc và phụ gia chọn lọc đạt các tính năng chống nhỏ giọt, trơn trượt, chống mài mòn, chống gỉ và khắc phục ma sát chuyển động cho dầu bôi trơn bàn máy và rãnh trượt. Dầu có khả năng lọc và chống ép bề mặt khe khi máy không hoạt động
SP WAYLUBE 220
ISO 19378
ISO 6743-13 GA and GB
DIN 51502 CGLP
ISO 6743-6 CKC
Dung tích: 18L/ 200L/ 1000L/ Theo yêu cầu
SP WAYLUBE 220được khuyên dùng cho:
Bảo quản: Nơi có mái che, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có nhiệt độ trên 60oC.
Cảnh báo an toàn: Tránh tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài và thường xuyên với dầu đã qua sử dụng. Thải bỏ dầu đã qua sử dụng đúng nơi quy định để bảo vệ môi trường.
Tham khảo thông tin chi tiết An toàn, sức khỏe, môi trường trên MSDS của sản phẩm.
SP WAYLUBE 220 với các tính năng nổi bật:
- Loại trừ sự kết dính trong rãnh trượt và bàn máy
Hệ phụ gia chuyên dụng duy trì tính năng chống tiếp xúc bề mặt hoàn hảo.
- Bảo đảm tính chính xác và bề mặt cho các bộ phận
Kết hợp dầu gốc hảo hạng và phụ gia chọn lọc, SP WAYLUBE 68 giúp duy trì độ chính xác và ổn định cho thiết bị khi vận hành.
- Duy trì khả năng làm việc tuyệt vời cho các hệ thống thủy lực
Sản phẩm phù hợp cho các hệ thống thủy lực thông thường trong công nghiệp, giúp giảm chi phí tồn kho.
- Hiệu quả chống mài mòn và chống oxy hóa cao
Hệ phụ gia chuyên dụng thế hệ mới tăng cường tính năng chống mài mòn và chống oxy hóa cao.
- Khả năng chịu tải nặng và chịu áp suất cao.
SP WAYLUBE đáp ứng đầy đủ các yêu cầu điều kiện hoạt động với dãy độ nhớt rộng trong khoảng ISO 32 – 220.
STT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị | Phương pháp | Mức giới hạn |
1 | ISO Grade | -- | ISO 3448 | 220 |
2 | Độ nhớt động học ở 100°C | cSt | ASTM D445 | 200 - 240 |
3 | Chỉ số độ nhớt | -- | ASTM D2270 | Min 95 |
4 | Nhiệt độ đông đặc | oC | ASTM D97 | Max -9 |
5 | Nhiệt độ chớp lửa cốc hở | oC | ASTM D92 | Min 250 |
6 | Đặc tính khử nhũ | Phút | ASTM D1401 | Max 60 |
7 | FZG A/8,3/90 | Cấp hỏng | DIN ISO 389-2 | 12 |
8 | Thử gỉ | -- | ASTM D665 | Pass |
9 | Ăn mòn đồng | -- | ASTM D130 | 1a - 1b |
10 | Ngoại quan | -- | Visual | Sáng và rõ |
Thông số trên đây là tiêu biểu nhưng vẫn có thể có sai số nhỏ, không ảnh hưởng đến hiệu năng của sản phẩm.
STT | TDS/MSDS |
---|---|
1 | TDS SP WAYLUBE 220 |
STT | Thông tin sản xuất |
---|