SP FROZEN là dầu máy nén lạnh, độ hòa trộn thấp được dùng trong các máy nén lạnh sử dụng môi chất Amoniac (R717). Dầu này được chế tạo đặc biệt từ dầu gốc parafin tinh chế kết hợp với hệ phụ gia tính năng cao giúp giảm thiểu cặn trong hệ thống và tăng thời gian sử dụng dầu.
SP FROZEN 46
DIN 51503 KAA, KE
NSF H2
ISO 46
Thành phần: Dầu gốc và phụ gia
Dung tích: 18L, 200L, IBC 1000L
SP FROZEN được khuyên dùng cho hệ thống máy nén kín, nửa kín và hở trong các hệ thống lạnh gia dụng, thương mại và công nghiệp sử dụng môi chất lạnh Amoniac (R717).
SP FROZEN cũng được sử dụng trong hệ thống sử dụng hydrocacbon, như propane (R290).
Lưu ý: Không sử dụng SP FROZEN với các môi chất lạnh CFC, HCFC hoặc HFC chẳng hạn như R12, R22 hoặc R134A
HƯỚNG DẪN LƯU TRỮ, BẢO QUẢN VÀ SỬ DỤNG
.png)
Nhiệt độ lưu trữ: Dưới 45oC.
Vị trí đặt phuy: Đặt phuy nằm ngang, nắp phuy ở vị trí 3 giờ và 9 giờ.
Cảnh báo an toàn: Tránh tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài và thường xuyên với dầu đã qua sử dụng. Thải bỏ dầu đã qua sử dụng đúng nơi quy định để bảo vệ môi trường.
Tham khảo thông tin chi tiết An toàn, sức khỏe, môi trường trên MSDS của sản phẩm.
SP FROZEN nổi trội với các tính năng:
Khả năng tương thích cao
SP FROZEN hòa tan hoàn toàn với dầu khoáng, alkyl benzene và dầu tổng hợp gốc PAO.
Kéo dài chu kỳ bảo dưỡng
Công thức đặc chế từ phụ gia phụ gia chống oxi hóa tuyệt hảo giúp SP FROZEN có độ bền nhiệt cao, kiểm soát tốt việc hình thành cặn lắng và ăn mòn mỏi giúp tăng tuổi thọ dầu.
Tăng hệ suất hệ thống
SP FROZEN được thiết kế tối ưu hóa khả năng bay hơi dầu giúp hạn chế tối đa tình trạng quánh dầu và đóng ván trên bề mặt dàn bay hơi.
Đặc tính lưu biến cực tốt
SP FROZEN là loại dầu paraffin đạt độ lưu biến ở nhiệt độ âm cực tốt, nhiệt độ đông đặc lên đến -42oC.
| STT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị | Phương pháp | Mức giới hạn |
| 1 |
Độ nhớt động học @40oC |
cSt | ASTM D445 | 42 ÷ 50 |
| 2 | Chỉ số độ nhớt | -- | ASTM D2270 | ≥ 100 |
| 3 |
Điểm đông |
oC | ASTM D97 | ≤ -39 |
| 4 |
Nhiệt độ chớp cháy cốc hở (COC) |
oC | ASTM D92 | ≥ 210 |
| 5 |
Khả năng tách nước @54oC |
Phút | ASTM D1401 | < 30 |
| 6 |
Trị số axit |
mgKOH/g | ASTM D664 | ≤ 0.01 |
| 7 |
Ăn mòn tấm đồng |
-- | ASTM D130 | Loại 1 |
| 8 | Hòa tan với R290 | -- | -- | Hòa tan hoàn toàn |
| 9 |
Ngoại quan |
-- | Visual | Trong & sáng |
Thông số trên đây là tiêu biểu nhưng vẫn có thể có sai số nhỏ, không ảnh hưởng đến hiệu năng của sản phẩm.
| STT | TDS/MSDS |
|---|---|
| 1 | TDS SP FROZEN 46 |
| STT | Thông tin sản xuất |
|---|