SP Li-CEP Grease No.3 là mỡ nhờn gốc Lithium chịu nhiệt độ cao và cực áp cao được làm từ dầu khoáng có độ tinh chế cao với chất làm đặc là xà phòng gốc lithium được tăng cường phụ gia chống cực áp. Mỡ có nhiệt độ nhỏ giọt cao, độ bền cơ học, hoá học và khả năng chống rửa trôi trong nước tuyệt vời.
SP Li-CEP Grease No.3
Đóng gói: 15kg, 180kg và theo yêu cầu
SP Li-CEP Grease No.3 sử dụng bôi trơn cho hệ thống bôi trơn máy cán thép, ổ trượt, ổ lăn, các mặt trượt ô tô và công nghiệp dưới điều kiện tải nặng và va đập mạnh. Nhiệt độ làm việc của mỡ tốt nhất từ -20 đến 150oC, tối đa có thể lên đến 180oC.
HƯỚNG DẪN LƯU TRỮ, BẢO QUẢN VÀ SỬ DỤNG
.png)
Nhiệt độ lưu trữ: Dưới 45oC.
Vị trí đặt phuy: Đặt phuy nằm ngang, nắp phuy ở vị trí 3 giờ và 9 giờ.
Cảnh báo an toàn: Tránh tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài và thường xuyên với dầu đã qua sử dụng. Thải bỏ dầu đã qua sử dụng đúng nơi quy định để bảo vệ môi trường.
Tham khảo thông tin chi tiết An toàn, sức khỏe, môi trường trên MSDS của sản phẩm.
SP Li-CEP GREASE No.3 với các tính năng nổi trội:
- Độ ổn định nhiệt tuyệt vời
- Khả năng kháng nước vượt trội
- Chống giảm sốc siêu hạng
- Đặc tính chịu cực áp cao
|
Chỉ tiêu |
Phương pháp |
Đơn vị |
Mức giới hạn |
|
Phân loại theo NLGI |
- |
- |
3 |
|
Màu sắc |
Nhìn bằng mắt thường |
- |
Màu hổ phách |
|
Loại chất làm đặc |
ASTMD 7303 |
- |
Lithium |
|
Điểm nhỏ giọt |
ASTM D2265/ ASTM D566 |
oC |
≥ 180 |
|
Độ xuyên kim @ 25 oC |
ASTM D217 |
0.1mm |
220 ÷ 250 |
|
Ăn mòn tấm đồng (100oC, 24 giờ) |
ASTM D4048 |
-- |
Nhóm 1 (Không ăn mòn) |
|
Độ bền oxi hóa |
ASTM D942 |
psi |
≤ 7 |
* Các thông số trên đây là tiêu biểu và có thể thay đổi trong giới hạn cho phép khi sản xuất.
| STT | TDS/MSDS |
|---|---|
| 1 | TDS_SP Li-CEP Grease No.3 |
| 2 | MSDS_SP Li-CEP Grease No.3 |
| STT | Thông tin sản xuất |
|---|---|
| 1 | TCCS_SP Li-CEP Grease No.3 |