SP MARINO T 4012 là dầu bôi trơn cac-te đa năng cho các động cơ diesel trung tốc sử dụng các dạng nhiên liệu nặng, hỗn hợp và nhiên liệu nhẹ. SP MARINO T 4012 được thiết kế cho điều kiện áp lực bôi trơn trung bình.
Tiêu chuẩn
API CF
Thành phần: Dầu gốc và phụ gia
Dung tích: 200L, 1000L, theo yêu cầu
SP MARINO T 4012 sử dụng cho:
HƯỚNG DẪN LƯU TRỮ, BẢO QUẢN VÀ SỬ DỤNG
.png)
Nhiệt độ lưu trữ: Dưới 45oC.
Vị trí đặt phuy: Đặt phuy nằm ngang, nắp phuy ở vị trí 3 giờ và 9 giờ.
Cảnh báo an toàn: Tránh tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài và thường xuyên với dầu đã qua sử dụng. Thải bỏ dầu đã qua sử dụng đúng nơi quy định để bảo vệ môi trường.
Tham khảo thông tin chi tiết An toàn, sức khỏe, môi trường trên MSDS của sản phẩm.
| STT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị | Phương pháp | Mức giới hạn |
| 1 |
Độ nhớt động học @100oC |
cSt | ASTM D445 | 12.5 ÷ 16.2 |
| 2 | Chỉ số độ nhớt | -- | ASTM D2270 | ≥ 95 |
| 3 |
Hàm lượng nước |
%V | ASTM D95 | ≤ 0.1 |
| 4 |
Nhiệt độ chớp cháy cốc hở |
oC | ASTM D92 | ≥ 200 |
| 5 | Độ tạo bọt (Seq II) ở 93.5oC | ml | ASTM D892 | ≤ 100/0 |
| 6 | Ăn mòn tấm đồng | -- | ASTM D130 | Loại 1 |
| 7 | Tổng hàm lượng kim loại Ca, Mg, Zn | %m | ASTM D4682 | ≥ 0.2 |
| 8 | Trị số kiềm tổng (TBN) | mgKOH/g | ASTM D2896 | 12 ÷ 14 |
| 9 | Cặn cơ học (cặn Pentane) | %m | ASTM D4055 | ≤ 0.1 |
| 10 |
Ngoại quan |
-- | Visual | Sáng & rõ |
Thông số trên đây là tiêu biểu nhưng vẫn có thể có sai số nhỏ, không ảnh hưởng đến hiệu năng của sản phẩm.
| STT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị | Phương pháp | Mức giới hạn |
| 1 |
Độ nhớt động học @100oC |
cSt | ASTM D445 | 13,7 ÷ 14 |
| 2 | Khối lượng riêng ở 15oC | Kg/L | ASTM D4052 | ≥ 0,890 |
| 3 | Nhiệt độ chớp cháy cốc kín | oC | ASTM D93 | ≥ 228 |
| 4 | Trị số kiềm tổng (TBN) | mgKOH/g | ASTM D2896 | 11 ÷ 13 |
Thông số trên đây là tiêu biểu nhưng vẫn có thể có sai số nhỏ, không ảnh hưởng đến hiệu năng của sản phẩm.
| STT | TDS/MSDS |
|---|---|
| 1 | MSDS SP MARINO T 4012 TC |
| 2 | TDS SP MARINO T 4012 TC |
| STT | Thông tin sản xuất |
|---|