
SP RPO A28 là dầu hóa dẻo cao su gốc Aromatic với công thức dầu gốc đặc chế từ quá trình chiết tách furfural có thành phần Aromatic cao.
SP RPO A28
DIN 51519
ISO 3448
Dung tích: 200 kg
SP RPO A28 được khuyến nghị sử dụng trong quá trình xử lý và kéo dãn cao su tự nhiên và tổng hợp (SBR, PBR, CR…) ứng dụng trong sản xuất lốp xe, ruột xe, ron, gioăng, dây cáp điện, các sản phẩm đùn và khuôn kỹ thuật…
HƯỚNG DẪN LƯU TRỮ, BẢO QUẢN VÀ SỬ DỤNG
.png)
Nhiệt độ lưu trữ: Dưới 45oC.
Vị trí đặt phuy: Đặt phuy nằm ngang, nắp phuy ở vị trí 3 giờ và 9 giờ.
Cảnh báo an toàn: Tránh tiếp xúc trực tiếp trong thời gian dài và thường xuyên với dầu đã qua sử dụng. Thải bỏ dầu đã qua sử dụng đúng nơi quy định để bảo vệ môi trường.
Tham khảo thông tin chi tiết An toàn, sức khỏe, môi trường trên MSDS của sản phẩm.
SP RPO A28 nổi trội với các tính năng:
- Cải thiện khả năng gia công cao su trong suốt quá trình trộn, nghiền, đùn.
- Khả năng tương thích tốt và ổn định cao su cao.
- Tăng cường lý tính cho sản phẩm cao su.
- Tiết kiệm chi phí.
| STT |
Chỉ tiêu |
Đơn vị | Phương pháp | Mức giới hạn |
| 1 |
Độ nhớt động học @100oC |
cSt | ASTM D445 | 25 ÷ 45 |
| 2 |
Khối lượng riêng ở 15oC |
g/cm3 | ASTM D4052 | 0.9 ÷ 1.1 |
| 3 | Chỉ số độ nhớt | -- | ASTM D2270 | ≥ 100 |
| 4 | Chỉ số khúc xạ ở 20oC | -- | ASTM D1218 | 1.53 ÷ 1.55 |
| 5 | Nhiệt độ chớp cháy cốc hở (COC) | oC | ASTM D92 | ≥ 200 |
| 6 |
Nhiệt độ đông đặc |
oC | ASTM D97 | ≤ 30 |
| 7 |
Màu sắc |
Quan sát | ASTM D1500 | Xanh/xanh đen |
Thông số trên đây là tiêu biểu nhưng vẫn có thể có sai số nhỏ, không ảnh hưởng đến hiệu năng của sản phẩm.
| STT | TDS/MSDS |
|---|---|
| 1 | TDS SP RPO A28 |
| STT | Thông tin sản xuất |
|---|
Lầu 1. 6B Tôn Đức Thắng, P. Sài Gòn, TP.HCM
Hotline: 1900 0104
info@apsaigonpetro.com.vn
Facebook: https://www.facebook.com/apsaigonpetro
990 Nguyễn Thị Định, P. Cát Lái, TP.HCM.
Hotline: 1900 0104
info@apsaigonpetro.com.vn






